Tổng quan
Truy vấn
Sản phẩm liên quan



Mô hình
|
MPS0030
|
MPS0050
|
MPS0100
|
MPS0150
|
MPS0250
|
MPS0500
|
||||||
AC(on-grid)
|
||||||||||||
Công suất đầu ra tối đa
|
33
|
55
|
110
|
165
|
275
|
550
|
||||||
Công suất đầu ra định mức
|
30
|
50
|
100
|
150
|
250
|
500
|
||||||
Phạm vi điện áp(V)
|
320-460V
|
|||||||||||
Dòng định mức (A)
|
43
|
72
|
144
|
216
|
361
|
722
|
||||||
Tần số định mức (Hz)
|
50/60
|
|||||||||||
THDI
|
<3%
|
|||||||||||
Kết nối AC
|
3W+N+PE
|
|||||||||||
AC ((ngoài lưới điện)
|
||||||||||||
Công suất định mức(kw)
|
30
|
50
|
100
|
150
|
250
|
500
|
||||||
Điện áp định mức (V)
|
400V
|
|||||||||||
Dòng định mức (A)
|
43
|
72
|
144
|
216
|
361
|
722
|
||||||
THDU
|
≤1% tuyến tính; hoặc ≤5% không tuyến tính
|
|||||||||||
Đầu vào PV
|
||||||||||||
Công suất đầu vào PV tối đa
|
1000
|
|||||||||||
Công suất PV tối đa
|
36/72
|
60/120
|
120/180/240
|
300/360
|
600/660/720
|
|||||||
Dải điện áp MPPT
|
250-850
|
|||||||||||
Ắc quy
|
||||||||||||
Dải điện áp pin
|
250~850
|
320-850
|
420-850
|
500-850
|
||||||||
Dữ liệu chung
|
||||||||||||
kích thước w*d*h (mm)
|
800*800*1900
|
1200*800*2050
|
1800X800X2050
|
2800X800X2050
|
||||||||
Bảo vệ chống xâm nhập
|
IP20
|
|||||||||||
Hiển thị và truyền thông
|
||||||||||||
Màn hình hiển thị
|
Màn hình cảm ứng LCD
|
|||||||||||
Giao tiếp BMS
|
RS485, CAN
|




